V-League · Vietnam 2025/2026
Position
10
Points
20
Wins
4
Win Rate
20%
Đông Á Thanh Hoá is a professional football club from Vietnam competing at the highest level of football. The club has established itself as a competitive force with a dedicated squad and passionate fanbase.
With a focus on excellence, Đông Á Thanh Hoá continues to develop talented players and compete in challenging domestic and international competitions.
09 May · 11:00
vs Hà Nội
Sân vận động Thanh Hóa
17 May · 12:15
@ Công an Hà Nội
Sân vận động Thanh Trì
23 May · 11:00
vs Hoàng Anh Gia Lai
Sân vận động Thanh Hóa
31 May · 11:00
vs Ninh Bình
Sân vận động Thanh Hóa
07 Jun · 11:00
@ SHB Đà Nẵng
Sân Vận Động Hòa Xuân
Win Probability
Played
20
GF
23
GA
28
GD
-5
| Pos | Team | P | W | D | L | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Công an Hà Nội
|
20 | 16 | 3 | 1 | +31 | 51 |
| 2 |
Thể Công-Viettel
|
20 | 12 | 6 | 2 | +13 | 42 |
| 3 |
Ninh Bình
|
20 | 11 | 4 | 5 | +15 | 37 |
| 4 |
Hà Nội
|
20 | 11 | 3 | 6 | +15 | 36 |
| 5 |
Công an TP.Hồ Chí Minh
|
20 | 9 | 2 | 9 | -8 | 29 |
| 6 |
Hải Phòng
|
20 | 8 | 4 | 8 | +6 | 28 |
| 7 |
Thép Xanh Nam Định
|
20 | 7 | 7 | 6 | 0 | 28 |
| 8 |
Sông Lam Nghệ An
|
20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 |
| 9 |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
|
20 | 6 | 5 | 9 | -11 | 23 |
| 10 |
Đông Á Thanh Hoá
|
20 | 4 | 8 | 8 | -5 | 20 |
| 11 |
Becamex Hồ Chí Minh U19
|
20 | 5 | 5 | 10 | -8 | 20 |
| 12 |
Hoàng Anh Gia Lai
|
20 | 4 | 7 | 9 | -11 | 19 |
| 13 |
SHB Đà Nẵng
|
20 | 2 | 7 | 11 | -13 | 13 |
| 14 |
PVF-CAND
|
20 | 2 | 7 | 11 | -19 | 13 |
Y Eli Nie
Xuan Hoang Trinh
Dinh Huyen Nguyen
Mamadou Mbodj
Manh Hung Pham
Ngoc Ha Doan
Ngoc Hai Que
Thai Binh Hoang
Thanh Nam Truong
Van Hung Le
Van Loi Trinh
Xuan Hung Luc
Damoth Thongkhamsavath
Duc Hoang Ngo
Huu Dung Nguyen
Matias Belli Moldskred
Ngoc My Nguyen
Ngoc Quy Tran
Ngoc Tan Doan
Nguyen Hoang Vo
Odilzhon Abdurakhmanov
Quoc Phuong Le
Thai Son Nguyen
Thanh Long Nguyen
Trum Tinh Pham
Van Thang Le
Van Thuan Le
Amar Ćatić
Ribamar
Rimario Gordon
Van Tung Nguyen
Sân vận động Thanh Hóa
Capacity
40,192
20
20%
#10
Recent Form
Goals For
23
Goals Against
28